saccharum officinarum

Định nghĩa

Danh từ (chỉ loài thực vật): - Mía: "saccharum officinarum" tên khoa học của cây mía, một loại cỏ cao, nhiệt đới, thân rỗng các đốt cứng. Nhựa trong thân cây nguồn chính để sản xuất đường.

dụ sử dụng
  • ( được trồng rộng rãicác vùng nhiệt đới để sản xuất đường.)
  • (Nhựa từ được chiết xuất chế biến để làm đường tinh luyện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Tên khoa học: "saccharum officinarum" thường được dùng trong các văn bản khoa học, nông nghiệp hoặc thực vật học để chỉ chính xác loài cây mía, phân biệt với các loài mía khác.
    • The classification of saccharum officinarum places it in the grass family Poaceae. (Phân loại của saccharum officinarum xếp vào họ cỏ Poaceae.)
Biến thể từ gần giống
  • Saccharum (danh từ): Chi thực vật bao gồm các loài mía.
    • Saccharum includes several species, but saccharum officinarum is the most important for sugar. (Chi Saccharum bao gồm nhiều loài, nhưng saccharum officinarum loài quan trọng nhất cho đường.)
  • Officinarum (tính từ Latin): Nghĩa "của nhà thuốc" hoặc "dùng trong y học", chỉ nguồn gốc lịch sử của cây mía trong dược liệu.
Từ đồng nghĩa
  • Mía: Tên thông thường trong tiếng Việt, dùng để chỉ cây mía.
    • Mía cây trồng chínhnhiều tỉnh miền Tây Nam Bộ. (Mía cây trồng chínhnhiều tỉnh miền Tây Nam Bộ.)
  • Cỏ mía: Thuật ngữ mô tả đặc điểm thực vật học của cây.
Các cụm từ liên quan
  • Saccharum officinarum cultivation: canh tác cây mía.
    • Saccharum officinarum cultivation requires warm climate and fertile soil. (Canh tác cây mía đòi hỏi khí hậu ấm đất màu mỡ.)
  • Saccharum officinarum juice: nước mía.
    • Saccharum officinarum juice is a popular drink in many tropical countries. (Nước mía thức uống phổ biếnnhiều quốc gia nhiệt đới.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "saccharum officinarum", đây thuật ngữ khoa học, nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh nông nghiệp:
    • "Sweet as saccharum officinarum": ngọt như mía (dùng để so sánh vị ngọt).
      • Her smile was as sweet as saccharum officinarum. (Nụ cười của ấy ngọt ngào như cây mía.)
saccharum officinarum
A farmer harvests tall stalks of Saccharum officinarum in a sunny field.